Giá cà phê tăng mạnh do tồn kho thấp kỷ lục và thời tiết bất lợi
Kết thúc phiên giao dịch ngày 6/1, nhóm nguyên liệu công nghiệp ghi nhận lực mua áp đảo khi hầu hết các mặt hàng chủ chốt đồng loạt tăng giá. Nổi bật nhất là cà phê, với giá Arabica tăng hơn 4%, lên mức 8.241 USD/tấn; trong khi Robusta cũng tăng hơn 2,3%, đạt 4.157 USD/tấn.
Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), đà tăng của giá cà phê trong phiên chủ yếu xuất phát từ những diễn biến thời tiết bất lợi kéo dài tại Brazil – quốc gia sản xuất Arabica lớn nhất thế giới. Điều kiện khí hậu không thuận lợi đang đe dọa trực tiếp đến triển vọng vụ mùa sắp tới, khiến tâm lý lo ngại bao trùm thị trường.
Xét về dài hạn, cán cân cung – cầu toàn cầu tiếp tục nghiêng về phía hỗ trợ giá khi tồn kho cà phê duy trì ở mức rất thấp. Số liệu từ Liên đoàn Cà phê châu Âu (ECF) cho thấy, tổng lượng tồn kho đến tháng 11 chỉ còn 471.389 tấn – mức thấp nhất trong vòng một thập kỷ.
Tại sàn ICE, tồn kho Arabica dù có nhịp phục hồi nhẹ trong phiên đầu tuần nhưng vẫn quanh vùng đáy 1,75 năm. Tương tự, tồn kho Robusta chỉ nhích nhẹ lên hơn 4.152 lô sau khi chạm mức thấp nhất trong vòng một năm vào đầu tháng 12.
Xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng mạnh nhưng chưa đủ xoa dịu lo ngại
Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu thắt chặt, Việt Nam đang đóng vai trò là nguồn cung đối ứng quan trọng cho thị trường quốc tế. Theo Tổng cục Thống kê, xuất khẩu cà phê năm 2025 đạt 1,58 triệu tấn, tăng 17,5% so với năm trước. Riêng tháng 12, lượng xuất khẩu tăng đột biến 40,8% so với cùng kỳ, tương đương khoảng 3 triệu bao.
Tuy nhiên, dù nguồn cung từ Việt Nam phần nào giúp giảm áp lực thiếu hụt cục bộ, thị trường vẫn chưa thể đảo ngược tâm lý lo ngại trước những rủi ro sản xuất đang hiện hữu tại Brazil.
Trái ngược với xu hướng tăng mạnh của giá cà phê thế giới, thị trường cà phê nhân xô trong nước ghi nhận nhịp điều chỉnh giảm nhẹ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực nguồn cung ngắn hạn khi vụ thu hoạch bước vào giai đoạn cao điểm, buộc doanh nghiệp và các kho xuất khẩu đẩy mạnh bán ra để tối ưu dòng tiền.
Hiện giá thu mua cà phê tại các kho và doanh nghiệp lớn dao động trong khoảng 97.000 – 98.500 đồng/kg. Tại các tỉnh trọng điểm như Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai, giá đã giảm khoảng 1.000 – 1.250 đồng/kg so với phiên trước.
Thị trường dầu mỏ giảm sâu khi rủi ro nguồn cung dần được tháo gỡ
Ở chiều ngược lại, nhóm năng lượng chìm trong sắc đỏ khi toàn bộ 5 mặt hàng đều giảm giá. Trong đó, giá dầu thô WTI và Brent đồng loạt mất hơn 2%, đưa WTI về 57,1 USD/thùng và Brent lùi xuống 60,4 USD/thùng.
Theo MXV, áp lực giảm giá dầu gia tăng khi kỳ vọng của thị trường về rủi ro thiếu hụt nguồn cung tại Venezuela thay đổi. Chính quyền Mỹ đang thúc đẩy làm việc với các tập đoàn năng lượng lớn như Chevron, Exxon Mobil và ConocoPhillips nhằm hỗ trợ gia tăng sản lượng tại quốc gia Nam Mỹ này.
Thực tế cho thấy nguồn cung dầu từ Venezuela không rơi vào trạng thái “đứt gãy” như lo ngại ban đầu. Việc dầu tiếp tục được tái định tuyến sang các thị trường khác, cùng với động thái Chevron nối lại xuất khẩu sang Mỹ sau 4 ngày gián đoạn, cho thấy các kênh lưu thông vẫn được duy trì.
Tại khu vực Biển Đen, rủi ro nguồn cung cũng được tháo gỡ khi tuyến đường ống CPC của Kazakhstan chính thức hoạt động trở lại từ ngày 5/1. Sản lượng bốc hàng đạt 700.000 thùng ngay trong ngày đầu và duy trì công suất 1,65 triệu thùng/ngày trong suốt tháng 1, giúp thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng nguồn cung theo hướng ổn định hơn.
Về phía nhu cầu, thị trường tiếp tục ghi nhận những tín hiệu kém tích cực từ châu Á. Tại Ấn Độ, Reliance Industries – đơn vị vận hành tổ hợp lọc dầu lớn nhất thế giới – xác nhận không nhập dầu Nga trong tháng 1, kéo lượng nhập khẩu từ nguồn này xuống mức thấp nhất nhiều năm.
Dù tiêu thụ nhiên liệu nội địa tháng 12 vẫn tăng, động lực chủ yếu đến từ LPG và bitum, trong khi nhu cầu dầu diesel – chỉ báo quan trọng của hoạt động sản xuất và vận tải – lại suy giảm. Điều này phản ánh sức cầu thực tế còn yếu, chưa đủ tạo lực đỡ cho giá dầu.
Trong bối cảnh nguồn cung được nới lỏng và nhu cầu phục hồi chậm, thị trường dầu mỏ nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng phục hồi vận tải và tiêu thụ nhiên liệu tại khu vực châu Á.
Bích Ngọc