Chiến lược quốc gia về phát triển trẻ em đến năm 2035: Hướng tới môi trường sống an toàn, phát triển toàn diện

Chiến lược quốc gia về phát triển trẻ em giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu bảo đảm mọi trẻ em được chăm sóc sức khỏe, tiếp cận giáo dục công bằng, sống trong môi trường an toàn và phát triển toàn diện. Đáng chú ý, Chiến lược xác định các chỉ tiêu cụ thể về giảm suy dinh dưỡng, nâng cao kỹ năng số, phòng chống bạo lực, xâm hại và tăng cường bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.
0fef3af3-a651-462f-8676-b012a7855006-1793245019.png
Chiến lược quốc gia về phát triển trẻ em đến năm 2035: Hướng tới môi trường sống an toàn, phát triển toàn diện

Chiến lược phát triển trẻ em đến năm 2035 với nhiều mục tiêu cụ thể

Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà ký Quyết định số 2033/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về phát triển trẻ em giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến năm 2045.

Chiến lược xác định trẻ em là trung tâm của quá trình phát triển đất nước, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước, gia đình, nhà trường và xã hội trong việc bảo đảm quyền, lợi ích tốt nhất của trẻ em. Việc đầu tư cho trẻ em không chỉ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống trước mắt mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Đến năm 2035, mục tiêu đặt ra là mọi trẻ em được sống trong môi trường an toàn, lành mạnh, thân thiện; được tiếp cận công bằng với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, bảo vệ và phúc lợi xã hội. Trẻ em cần có điều kiện phát triển đồng đều về thể chất, trí tuệ, tinh thần, đạo đức, kỹ năng sống, kỹ năng số và năng lực sáng tạo.

Tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục hướng tới việc bảo đảm mọi trẻ em Việt Nam được thụ hưởng các dịch vụ thiết yếu có chất lượng cao, có khả năng thích ứng với xã hội số và hội nhập quốc tế.

Giảm suy dinh dưỡng, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe

Một trong những trọng tâm của Chiến lược là cải thiện sức khỏe, dinh dưỡng và thể chất cho trẻ em ngay từ những năm đầu đời.

Theo các chỉ tiêu được đề ra, tỷ suất tử vong ở trẻ dưới một tuổi phải giảm xuống dưới 10 trên 1.000 trẻ đẻ sống vào năm 2030 và dưới 8 vào năm 2035. Tỷ lệ tiêm chủng các vắc xin thuộc Chương trình tiêm chủng mở rộng đạt trên 95% vào năm 2030 và duy trì mức này đến năm 2035.

Đối với tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi, mục tiêu là giảm tỷ lệ xuống dưới 14% vào năm 2030 và dưới 12% vào năm 2035. Trẻ em cũng được định hướng tiếp cận dịch vụ khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí ít nhất một lần mỗi năm.

Chiến lược đồng thời chú trọng sàng lọc trước sinh, sơ sinh, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bệnh tật, khuyết tật, rối loạn phát triển. Các khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, biên giới, hải đảo và địa bàn khó khăn được xác định là những nơi cần ưu tiên nguồn lực.

Giáo dục công bằng, trang bị kỹ năng số cho trẻ em

Bên cạnh chăm sóc sức khỏe, nâng cao chất lượng giáo dục và năng lực thích ứng trong thời đại số là một trụ cột quan trọng của Chiến lược.

Mục tiêu đến năm 2030 là tỷ lệ huy động trẻ em đi học mẫu giáo đạt 97% và duy trì từ mức này trở lên đến năm 2035. Tỷ lệ học sinh được trang bị kỹ năng sống dự kiến đạt 90% vào năm 2030, tăng lên 95% vào năm 2035. Đối với kỹ năng số, các tỷ lệ tương ứng là 85% và 95%.

Đáng chú ý, đến năm 2030, toàn bộ cơ sở giáo dục phải triển khai các hoạt động truyền thông, giáo dục và tư vấn về sức khỏe sinh sản phù hợp với lứa tuổi, đồng thời quan tâm đến sức khỏe tâm thần của học sinh.

Việc bảo đảm cơ hội đến trường, hạn chế tình trạng bỏ học và mở rộng giáo dục hòa nhập cho trẻ em khuyết tật cũng được đặt ra. Điều này đòi hỏi chính sách giáo dục không chỉ tập trung vào tỷ lệ huy động học sinh mà còn phải quan tâm đến chất lượng học tập, điều kiện tiếp cận và khả năng thụ hưởng của từng nhóm trẻ em.

Tăng cường bảo vệ trẻ em trước bạo lực và nguy cơ trên mạng

Một nội dung đáng chú ý khác là phòng ngừa bạo lực, xâm hại, bóc lột, lao động trẻ em và tai nạn, thương tích.

Chiến lược đặt mục tiêu giảm tỷ lệ trẻ em bị bạo lực, xâm hại tình dục ít nhất 5% mỗi năm đến năm 2030; trong giai đoạn 2031–2035, phấn đấu giảm 3% mỗi năm. Tỷ lệ lao động trẻ em từ 5 đến 17 tuổi được định hướng giảm xuống dưới 1,1% vào năm 2030 và duy trì dưới mức này đến năm 2035.

Tỷ suất tử vong do tai nạn, thương tích ở trẻ em phải giảm xuống dưới 12 trên 100.000 trẻ em vào năm 2030 và dưới 11 vào năm 2035. Đồng thời, 100% trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt phải được hỗ trợ, can thiệp và tiếp cận các dịch vụ phù hợp với nhu cầu cơ bản vào năm 2030, tiếp tục duy trì trong giai đoạn sau.

Trong bối cảnh trẻ em ngày càng sử dụng internet và các nền tảng số, Chiến lược cũng yêu cầu tăng cường biện pháp bảo vệ trên môi trường mạng. Các nguy cơ như lừa đảo, bắt nạt, dụ dỗ, xâm hại và bóc lột cần được phòng ngừa, phát hiện, xử lý thông qua sự phối hợp giữa cơ quan chức năng, gia đình, nhà trường và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số.

Tăng trách nhiệm của địa phương, gia đình và cộng đồng

Để các mục tiêu đi vào thực tế, Chiến lược yêu cầu hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, nâng cao năng lực của đội ngũ làm công tác trẻ em và đẩy mạnh quản lý dữ liệu phục vụ công tác bảo vệ, chăm sóc trẻ em.

Đến năm 2027, 100% xã, phường, đặc khu phải có người được phân công thực hiện công tác trẻ em và kênh tiếp nhận, kết nối, chuyển xử lý thông tin bảo vệ trẻ em. Việc tiếp cận Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 và cơ chế xử lý thông tin khẩn cấp phải được bảo đảm theo quy định.

Đến năm 2030, toàn bộ tỉnh, thành phố phải có cơ chế phối hợp liên ngành về trẻ em hoạt động hiệu quả, đồng thời xây dựng kế hoạch và bố trí ngân sách hằng năm để thực hiện Chiến lược. Tỷ lệ cha mẹ, người chăm sóc trẻ em được trang bị kiến thức, kỹ năng nuôi dạy con dự kiến đạt 85% vào năm 2030 và 95% vào năm 2035.

Cùng với đó, các địa phương cần mở rộng không gian vui chơi, giải trí dành cho trẻ em. Tỷ lệ xã, phường, đặc khu có điểm sinh hoạt, vui chơi, giải trí cho trẻ em được đặt mục tiêu đạt 85% vào năm 2030 và 90% vào năm 2035.

Chiến lược cũng yêu cầu chuẩn hóa, cập nhật và kết nối dữ liệu về trẻ em, đặc biệt là trẻ bị xâm hại, có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột hoặc thuộc nhóm có hoàn cảnh đặc biệt. Quá trình chuyển đổi số phải đi đôi với bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Với tám nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm, từ hoàn thiện chính sách, chăm sóc sức khỏe, nâng cao chất lượng giáo dục đến bảo vệ trẻ em trên môi trường số và huy động nguồn lực xã hội, Chiến lược hướng tới một cách tiếp cận toàn diện hơn đối với sự phát triển của trẻ em.

Tuy nhiên, hiệu quả thực hiện sẽ phụ thuộc đáng kể vào nguồn lực thực tế, năng lực triển khai tại cơ sở và cơ chế giám sát, đánh giá. Các chỉ tiêu chỉ có thể tạo ra chuyển biến rõ rệt khi được chuyển thành những dịch vụ cụ thể mà trẻ em và gia đình có thể tiếp cận, đặc biệt tại các địa bàn còn nhiều khó khăn.

Bích Ngọc