Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi: Người dân được hưởng lợi gì từ những chính sách mới?

Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi hướng đến phát triển nhà ở cho thuê, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách không chỉ nằm ở số lượng dự án được triển khai mà còn ở khả năng giúp người dân tiếp cận nhà ở phù hợp với thu nhập, giảm áp lực an cư và bảo đảm công bằng xã hội.
c31db39b-db02-43a9-8084-7b2706f7d107-1792666670.png
 

Nhà ở cho thuê: Thêm lựa chọn an cư cho người lao động

Trong bối cảnh giá nhà tại các đô thị lớn vượt quá khả năng tích lũy của nhiều gia đình, sở hữu nhà ở đang trở thành mục tiêu khó khăn đối với người trẻ và người lao động có thu nhập trung bình, thấp.

Vì vậy, định hướng phát triển nhà ở cho thuê trong dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi được xem là bước đi đáng chú ý. Thay vì phải vay nợ dài hạn để mua nhà, người dân có thêm lựa chọn thuê nhà ổn định, qua đó chủ động hơn trong chi tiêu, chăm sóc gia đình và tích lũy tài chính.

Tuy nhiên, tăng nguồn cung nhà cho thuê chưa chắc giải quyết được bài toán an cư. Nếu giá thuê vượt quá khả năng chi trả hoặc dự án nằm xa nơi làm việc, thiếu trường học, bệnh viện và giao thông công cộng, chính sách khó phát huy hiệu quả đối với nhóm cần hỗ trợ nhất.

Do đó, phát triển nhà cho thuê cần đi cùng cơ chế khuyến khích đầu tư dài hạn, minh bạch giá thuê và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thuê. Đặc biệt, vị trí và mức giá phải được tính toán dựa trên nhu cầu thực tế của công nhân, người lao động trẻ và các gia đình mới lập nghiệp.

Cắt giảm thủ tục: Cần chuyển lợi ích đầu tư thành lợi ích xã hội

Đề xuất phân cấp 20/21 thủ tục hành chính và cắt giảm 75% điều kiện kinh doanh, theo nội dung dự thảo được đề cập, có thể góp phần rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện để doanh nghiệp sớm đưa sản phẩm ra thị trường.

Dù vậy, không nên mặc nhiên cho rằng thủ tục thông thoáng hơn sẽ khiến giá nhà giảm. Giá bất động sản còn phụ thuộc vào tiền sử dụng đất, chi phí xây dựng, vốn vay, hạ tầng và chiến lược kinh doanh của chủ đầu tư.

Nếu nguồn cung tăng nhưng chủ yếu tập trung ở phân khúc cao cấp, người thu nhập trung bình và thấp vẫn khó tìm được nơi ở phù hợp.

Bên cạnh đó, phân cấp thẩm quyền đòi hỏi trách nhiệm giải trình và năng lực quản lý tương xứng tại địa phương. Việc đơn giản hóa thủ tục cần đi kèm công khai tiến độ xử lý hồ sơ, kiểm soát chất lượng công trình và giám sát quá trình thực hiện dự án.

Thước đo thực chất không chỉ là số thủ tục được cắt giảm, mà còn là thời gian triển khai dự án giảm bao nhiêu, nguồn cung nhà ở vừa túi tiền tăng thế nào và người dân có thêm cơ hội tiếp cận nhà ở hay không.

Nhà ở xã hội, chung cư cũ: Bài toán không chỉ nằm ở số lượng

Đối với nhà ở xã hội, hoàn thiện cơ chế pháp lý có thể tạo thêm động lực cho doanh nghiệp tham gia phát triển dự án. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhà có đến đúng đối tượng thụ hưởng, phù hợp với thu nhập và thuận tiện cho sinh hoạt, làm việc hay không.

Các quy định về điều kiện mua, thuê mua và chuyển nhượng nhà ở xã hội cần được thực hiện minh bạch, vừa bảo đảm quyền lợi của người có nhu cầu thực, vừa hạn chế tình trạng lợi dụng chính sách để trục lợi.

Với chương trình cải tạo chung cư cũ, việc huy động thêm nguồn lực đầu tư có thể góp phần chỉnh trang đô thị và cải thiện chất lượng sống. Nhưng quá trình này liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu, sinh kế và sự ổn định của nhiều hộ gia đình.

Nếu phương án bồi thường, tái định cư không thỏa đáng, hoặc chi phí sinh hoạt tại nơi ở mới vượt quá khả năng của cư dân, việc cải tạo có thể tạo thêm gánh nặng thay vì nâng cao chất lượng sống.

Vì vậy, bên cạnh tiến độ dự án, cần quan tâm đến quyền lợi cư dân, chất lượng công trình, điều kiện tái định cư và khả năng tiếp tục sinh sống tại khu vực quen thuộc.

Lấy khả năng an cư làm thước đo chính sách

Dưới góc độ chính sách công, dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi mở ra cơ hội cải thiện môi trường đầu tư và tháo gỡ một số điểm nghẽn của thị trường. Tuy nhiên, để những thay đổi này mang lại lợi ích thực chất, cần đánh giá chính sách bằng những kết quả cụ thể.

Đó là khả năng tiếp cận nhà ở phù hợp với thu nhập; sự phát triển của thị trường cho thuê dài hạn; mức độ gia tăng nguồn cung nhà ở xã hội; cũng như chất lượng hạ tầng và dịch vụ thiết yếu tại các khu dân cư mới.

Cần nhìn nhận rằng doanh nghiệp có điều kiện đầu tư thuận lợi hơn là tiền đề quan trọng, nhưng chưa phải đích đến cuối cùng. Một thị trường nhà ở bền vững phải đồng thời bảo đảm khả năng phát triển của doanh nghiệp và quyền tiếp cận chỗ ở phù hợp của người dân.

Giá trị lớn nhất của Luật Nhà ở sửa đổi không chỉ nằm ở việc giảm thủ tục hay đẩy nhanh tiến độ dự án, mà ở khả năng biến những cải cách pháp lý thành cơ hội an cư thực sự. Đây cũng là tiêu chí quan trọng để đánh giá liệu chính sách có đáp ứng nhu cầu xã hội hay mới chủ yếu tháo gỡ khó khăn cho hoạt động đầu tư, kinh doanh bất động sản.

Trần Như