Sửa luật an toàn thực phẩm: Không chỉ dừng ở tăng mức phạt
Tại phiên họp Quốc hội ngày 24/10/2026, cơ quan thẩm tra dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) đề nghị bổ sung chế tài đối với chủ sàn thương mại điện tử, tăng quyền tiếp cận thông tin và truy xuất nguồn gốc thực phẩm của người tiêu dùng, đồng thời rà soát cơ chế quản lý và kiểm tra an toàn thực phẩm.
Những đề xuất này cho thấy yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý đang trở nên cấp thiết trong bối cảnh hoạt động sản xuất, phân phối và kinh doanh thực phẩm ngày càng đa dạng, đặc biệt trên các nền tảng số.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, vấn đề không chỉ nằm ở việc tăng mức phạt hay bổ sung thêm thủ tục. Một đạo luật có hiệu quả phải giúp cơ quan quản lý phát hiện vi phạm, xác định đúng người chịu trách nhiệm và xử lý kịp thời những nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Nếu quy định thiếu rõ ràng, việc tăng chế tài có thể chưa giải quyết được những điểm yếu trong quá trình thực thi. Ngược lại, nếu nghĩa vụ được thiết kế hợp lý, cơ chế giám sát minh bạch và trách nhiệm được phân định cụ thể, hiệu quả phòng ngừa vi phạm sẽ cao hơn.
Trách nhiệm của sàn thương mại điện tử cần được quy định rõ
Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất bổ sung trách nhiệm đối với đơn vị vận hành nền tảng và sàn thương mại điện tử kinh doanh thực phẩm.
Trên môi trường trực tuyến, người mua khó trực tiếp kiểm tra điều kiện bảo quản, nơi sản xuất hoặc tính xác thực của hồ sơ sản phẩm trước khi giao dịch. Khi thực phẩm có dấu hiệu không bảo đảm an toàn, việc xác định người bán, truy tìm nguồn hàng và tổ chức thu hồi cũng có thể gặp trở ngại.
Theo nguyên tắc phân định trách nhiệm, cần tách bạch vai trò của nhà sản xuất, đơn vị phân phối, người bán và đơn vị vận hành nền tảng. Nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về sản phẩm thuộc phạm vi hoạt động của mình; người bán có nghĩa vụ bảo đảm tính hợp pháp và thông tin hàng hóa theo quy định. Trong khi đó, sàn thương mại điện tử cần thực hiện các nghĩa vụ phù hợp với khả năng kiểm soát của mình, như xác minh thông tin người bán, yêu cầu hồ sơ cần thiết, tiếp nhận phản ánh, lưu trữ dữ liệu và phối hợp truy xuất khi có sự cố.
Không nên mặc nhiên quy trách nhiệm tuyệt đối cho sàn đối với mọi hành vi vi phạm của người bán, bất kể mức độ lỗi và khả năng phát hiện. Nhưng cũng không thể xem sàn chỉ là nơi đăng tải thông tin, không có nghĩa vụ xử lý khi phát hiện dấu hiệu rủi ro.
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đã đặt ra khuôn khổ trách nhiệm đối với tổ chức vận hành nền tảng số trung gian. Vì vậy, việc sửa đổi cần bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định, tránh chồng chéo hoặc tạo ra những nghĩa vụ khó thực hiện.
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm: Phải có dữ liệu đáng tin cậy
Quyền truy xuất nguồn gốc chỉ thực sự có ý nghĩa khi người tiêu dùng có thể tiếp cận thông tin cần thiết và dữ liệu được cung cấp có độ tin cậy.
Đối với sản phẩm thuộc diện phải truy xuất, thông tin cần cho phép xác định nguồn sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và quá trình lưu thông khi cần thiết. Nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, nhà phân phối và người bán phải cung cấp dữ liệu tương ứng với vai trò của mình; nền tảng trực tuyến có trách nhiệm bảo đảm khả năng tiếp cận những thông tin pháp luật yêu cầu công khai.
Dù vậy, quyền truy xuất không đồng nghĩa với việc công khai toàn bộ hồ sơ kinh doanh, bí mật công nghệ hay dữ liệu cá nhân. Dự thảo cần phân định rõ thông tin dành cho người tiêu dùng và thông tin chỉ được cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền.
Một điểm khác không thể bỏ qua là xác minh dữ liệu. Mã QR, tem điện tử hay hệ thống truy xuất chỉ là công cụ hỗ trợ, không tự chứng minh thực phẩm an toàn. Nếu thông tin đầu vào sai lệch hoặc không được kiểm tra, công nghệ có thể tạo ra cảm giác an tâm không đúng với thực tế.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm vì thế cần đi cùng khả năng kết nối, cập nhật và đối chiếu dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp.
Tăng chế tài phải đi đôi với nguyên tắc tương xứng
Đề xuất đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép có thời hạn, thậm chí thu hồi vĩnh viễn trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, thể hiện yêu cầu siết chặt quản lý an toàn thực phẩm.
Tuy nhiên, các biện pháp xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép và xử lý hình sự có căn cứ, trình tự và hậu quả pháp lý khác nhau. Vì vậy, luật cần xác định rõ điều kiện áp dụng từng biện pháp, tránh sử dụng những khái niệm chung chung như “vi phạm nghiêm trọng” mà không có tiêu chí cụ thể.
Mức độ xử lý cũng cần được xem xét trên cơ sở tính chất hành vi, lỗi của chủ thể, khả năng kiểm soát rủi ro, hậu quả gây ra và việc khắc phục vi phạm. Sai sót về hồ sơ, ghi nhãn hoặc truy xuất nguồn gốc không thể mặc nhiên được đánh giá giống với hành vi cố ý đưa thực phẩm nguy hiểm ra thị trường.
Bên cạnh đó, tổ chức, cá nhân bị xử lý cần được thông báo rõ căn cứ pháp lý và bảo đảm quyền giải trình, khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định. Việc công khai vi phạm trên môi trường số cũng cần có cơ chế đính chính nếu quyết định bị thay đổi hoặc hủy bỏ.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng mức phạt, mà phải khiến hành vi vi phạm dễ bị phát hiện, khó che giấu và không còn đem lại lợi ích kinh tế cho người cố tình vi phạm.
Một đầu mối quản lý phải gắn với trách nhiệm đến cùng
Việc xác định Bộ Y tế là cơ quan đầu mối quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm có thể góp phần giảm chồng chéo. Tuy nhiên, thay đổi cơ cấu tổ chức chưa đủ để giải quyết triệt để những bất cập nếu thẩm quyền và trách nhiệm giữa các cơ quan vẫn chưa được phân định rõ.
Chẳng hạn, khi phát hiện một lô thực phẩm nhập khẩu không bảo đảm an toàn, cơ quan nào chủ trì xử lý, đơn vị nào thực hiện thu hồi và cơ quan nào chịu trách nhiệm nếu việc phối hợp chậm trễ? Những vấn đề này cần được quy định cụ thể thay vì chỉ dừng ở yêu cầu phối hợp chung.
Cơ quan được giao nhiệm vụ cũng phải có đủ nhân lực, kinh phí, năng lực kiểm nghiệm và quyền tiếp cận dữ liệu. Nếu năng lực thực thi không đáp ứng yêu cầu, việc bổ sung thủ tục có thể làm tăng chi phí cho doanh nghiệp mà chưa chắc cải thiện được hiệu quả giám sát.
Tiền kiểm, hậu kiểm cần dựa trên mức độ rủi ro
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên mức độ rủi ro là hướng tiếp cận cần được xem xét thận trọng. Tiền kiểm có thể giúp phát hiện nguy cơ trước khi sản phẩm lưu thông, nhưng nếu áp dụng dàn trải sẽ làm tăng chi phí và kéo dài thời gian đưa hàng ra thị trường. Hậu kiểm giúp tập trung nguồn lực vào nhóm nguy cơ cao, song chỉ hiệu quả khi cơ quan quản lý đủ khả năng giám sát, kiểm nghiệm và tổ chức thu hồi nhanh chóng.
Một phương án đáng cân nhắc là phân loại sản phẩm theo các mức rủi ro cao, trung bình và thấp, dựa trên đặc tính sản phẩm, nhóm người sử dụng, quy trình sản xuất, điều kiện bảo quản, lịch sử tuân thủ và dữ liệu sự cố.
Sản phẩm nguy cơ cao cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Với nhóm nguy cơ thấp, có thể xem xét giảm bớt thủ tục và tăng cường hậu kiểm, nhưng không đồng nghĩa với việc miễn trừ trách nhiệm về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Tương tự, các yêu cầu về gia hạn giấy đăng ký bản công bố sản phẩm sau 5 năm hay kiểm tra thực phẩm nhập khẩu cần được đánh giá trên cơ sở hiệu quả quản lý thực tế, tránh lặp lại thủ tục không cần thiết nhưng vẫn bảo đảm khả năng can thiệp khi phát hiện nguy cơ.
Sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là cơ hội để hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng minh bạch, thực chất và phù hợp hơn với phương thức kinh doanh hiện nay.
Theo góc nhìn pháp lý, ba yêu cầu cần được giải quyết đồng thời là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, xác lập trách nhiệm rõ ràng và duy trì môi trường kinh doanh có thể dự đoán được. Tăng chế tài không thể thay thế hệ thống giám sát hiệu quả; số hóa truy xuất không thể thay thế việc xác minh dữ liệu; giao một đầu mối quản lý cũng không thể thay thế cơ chế phân định thẩm quyền và trách nhiệm giải trình.
Điều quan trọng là chuyển từ quản lý nặng về hồ sơ sang quản lý dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, kiểm tra thực chất và khả năng truy trách nhiệm đến đúng chủ thể. Một đạo luật tốt không phải là đạo luật có nhiều thủ tục hay hình phạt nhất, mà là đạo luật giúp ngăn ngừa rủi ro, xử lý đúng vi phạm và bảo vệ người tiêu dùng mà không tạo thêm gánh nặng bất hợp lý cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.
Trần Như