Xuất khẩu nông sản duy trì đà tăng trưởng
Theo số liệu được công bố đầu tháng 10/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong 9 tháng đạt khoảng 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 39,4 tỷ USD, tăng 8%. Cán cân thương mại tiếp tục ghi nhận xuất siêu khoảng 16,9 tỷ USD.
Những con số này cho thấy hoạt động thương mại nông, lâm, thủy sản vẫn là một trong những điểm đáng chú ý của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả giữa các nhóm hàng không đồng đều. Trong khi rau quả và thủy sản tăng trưởng khá, một số mặt hàng chủ lực như cà phê, gạo và cao su lại ghi nhận mức giảm về giá trị xuất khẩu.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi đánh giá triển vọng xuất khẩu trong tháng 10 và những tháng cuối năm. Kim ngạch tăng chưa chắc đồng nghĩa lợi nhuận doanh nghiệp được cải thiện, bởi kết quả kinh doanh còn phụ thuộc giá bán, chi phí nguyên liệu, vận chuyển và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Rau quả và thủy sản tiếp tục là điểm sáng
Rau quả là một trong những nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng nổi bật. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này đạt khoảng 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 63% giá trị xuất khẩu rau quả của Việt Nam. Mỹ và Hàn Quốc cũng là những thị trường đáng chú ý.
Kết quả này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp và vùng nguyên liệu, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm. Mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng đang là những yếu tố quan trọng để duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Với các mặt hàng trái cây tươi, đặc biệt là những sản phẩm có thời gian bảo quản ngắn, chi phí logistics và tổn thất sau thu hoạch cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Vì vậy, tăng sản lượng xuất khẩu cần đi cùng với tổ chức vùng nguyên liệu, nâng chất lượng bảo quản và kiểm soát tốt quy trình thu mua.
Ở nhóm thủy sản, kim ngạch xuất khẩu 9 tháng đạt khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Đây tiếp tục là nhóm hàng đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung. Tuy nhiên, triển vọng những tháng cuối năm vẫn phụ thuộc vào nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn, yêu cầu kiểm soát chất lượng và khả năng cạnh tranh về giá của doanh nghiệp Việt Nam.
Cà phê, gạo đối mặt áp lực về giá xuất khẩu
Trái với diễn biến tích cực của rau quả và thủy sản, xuất khẩu cà phê cho thấy khoảng cách đáng kể giữa tăng trưởng sản lượng và giá trị.
Trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn cà phê, đạt kim ngạch khoảng 6,54 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng 15,4%, nhưng giá trị giảm 7,3% so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu bình quân giảm khoảng 19,7%, xuống còn 4.537 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy sản lượng tăng không đủ bù đắp tác động từ giá bán bình quân giảm. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc quản trị hợp đồng, lựa chọn thời điểm chốt giá và kiểm soát chi phí thu mua tiếp tục có ý nghĩa quan trọng.
Trong khi đó, xuất khẩu gạo đạt khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% về lượng và 10,9% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.
Áp lực này khiến việc theo dõi nhu cầu nhập khẩu, giá giao dịch và diễn biến nguồn cung trở nên cần thiết hơn trong giai đoạn cuối năm. Bên cạnh duy trì các thị trường truyền thống, doanh nghiệp cần quan tâm đến chất lượng, chủng loại và khả năng đáp ứng những phân khúc có giá trị cao hơn.
Nhập khẩu tăng, cần theo dõi chi phí sản xuất
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục tăng tại nhiều nhóm hàng. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch nhập khẩu nông sản đạt khoảng 24,96 tỷ USD, tăng 11,3%; sản phẩm chăn nuôi đạt 4 tỷ USD, tăng 21,4%; lâm sản đạt 2,81 tỷ USD, tăng 17%.
Đáng chú ý, nhập khẩu đầu vào sản xuất đạt khoảng 5,16 tỷ USD, giảm 12,8% so với cùng kỳ.
Những biến động này cần được xem xét theo từng nhóm hàng để xác định nguyên nhân. Nhập khẩu tăng có thể xuất phát từ nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến, tiêu dùng trong nước hoặc những thay đổi về nguồn cung. Chỉ dựa vào kim ngạch tổng thể sẽ chưa đủ để kết luận mức độ phụ thuộc vào hàng nhập khẩu hay tác động đến chi phí sản xuất.
Đối với doanh nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, giá nguyên liệu nhập khẩu, tỷ giá và chi phí vận chuyển là những yếu tố cần theo dõi sát. Việc chủ động nguồn cung và quản trị tồn kho có thể giúp hạn chế rủi ro khi giá hàng hóa biến động.
Triển vọng xuất nhập khẩu nông sản cuối năm
Bước vào quý IV/2026, xuất khẩu nông sản Việt Nam đứng trước cơ hội tận dụng nhu cầu tiêu dùng và đơn hàng cuối năm. Dù vậy, triển vọng của từng ngành hàng sẽ phụ thuộc vào diễn biến giá, sức mua và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn tại các thị trường nhập khẩu.
Với rau quả và thủy sản, ưu tiên là duy trì chất lượng, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và giảm chi phí sau thu hoạch. Với cà phê và gạo, doanh nghiệp cần theo dõi sát giá bán, nhu cầu thị trường và hiệu quả của từng hợp đồng xuất khẩu.
Cần lưu ý, tại thời điểm ngày 28/10/2026, tháng 10 chưa kết thúc và chưa có số liệu tổng hợp đầy đủ được xác nhận trong phạm vi dữ liệu sử dụng cho bài viết này. Vì vậy, các số liệu nêu trên phản ánh kết quả 9 tháng đầu năm, không phải kim ngạch riêng tháng 10.
Bức tranh xuất nhập khẩu nông sản tháng 10 chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi có báo cáo cập nhật. Trong giai đoạn cuối năm, điều doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu hàng, mà còn là khả năng giữ giá bán, kiểm soát chi phí và chuyển tăng trưởng kim ngạch thành hiệu quả kinh doanh thực chất.
Ngọc Nguyễn