Tăng trưởng mạnh nhưng rào cản kỹ thuật ngày càng siết chặt
Bước sang năm 2026, sầu riêng vẫn được xác định là ngành hàng chiến lược, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng xuất khẩu nông nghiệp. Tuy nhiên, song hành với đà tăng trưởng nhanh là các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu, đặc biệt liên quan đến an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Thực tế cho thấy, không ít lô hàng sầu riêng xuất khẩu đã gặp rủi ro do dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép hoặc thiếu thông tin truy xuất nguồn gốc. Đây là những vấn đề mang tính hệ thống, không thể xử lý theo cách “chữa cháy” ở khâu cuối chuỗi, mà đòi hỏi thay đổi cách tiếp cận trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Theo các chuyên gia, ngành hàng sầu riêng cần chuyển từ tư duy mở rộng nhanh diện tích sang kiểm soát chặt chất lượng; từ tăng trưởng ngắn hạn sang phát triển dài hạn, có trách nhiệm và bền vững.
Nguy cơ từ kim loại nặng và bài toán an toàn thực phẩm
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là kiểm soát an toàn thực phẩm, đặc biệt là dư lượng kim loại nặng, trong đó Cadimi đang được các thị trường nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Sầu riêng là cây trồng có khả năng hấp thu và tích lũy Cadimi nếu đất, nước tưới hoặc phân bón bị ô nhiễm, gây rủi ro lớn cho xuất khẩu.
Các chuyên gia cho rằng, để kiểm soát kim loại nặng hiệu quả, cần triển khai ngay từ khâu quy hoạch vùng trồng. Việc kiểm tra định kỳ đất, nước, lá và trái; xây dựng bản đồ vùng rủi ro Cadimi để khoanh vùng quản lý là giải pháp mang tính căn cơ. Chỉ khi kiểm soát tốt đầu vào và giám sát liên tục quá trình canh tác, chất lượng sầu riêng mới có thể được bảo đảm ổn định, lâu dài.
Song song đó, việc áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học, giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu thị trường, mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người sản xuất.
Truy xuất nguồn gốc – “chìa khóa” mở cửa thị trường
Nhận diện rõ những thách thức nêu trên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã lựa chọn sầu riêng là mặt hàng thí điểm triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam. Theo Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng, đây không chỉ là giải pháp công nghệ, mà còn là công cụ quản lý hiện đại nhằm phòng, chống gian lận thương mại, nâng cao trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi giá trị và xây dựng niềm tin với thị trường.
Dù mới ở giai đoạn thử nghiệm, việc thí điểm truy xuất nguồn gốc sầu riêng được đánh giá là bước đi quan trọng, tạo tiền đề hình thành chuỗi dữ liệu đầy đủ, minh bạch, kết nối từ vùng trồng, thu hoạch, sơ chế, đóng gói đến xuất khẩu. Khi thông tin được chuẩn hóa và số hóa, nguy cơ vi phạm quy định thị trường sẽ giảm đáng kể, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Doanh nghiệp chủ động “đi trước một bước” Lộ trình truy xuất nguồn gốc đến năm 2035
Từ thực tiễn sản xuất, nhiều doanh nghiệp đã chủ động chuyển hướng sang phát triển bền vững ngay từ vùng trồng. Thay vì chỉ thu mua, doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, phối hợp với đơn vị chuyên môn tập huấn kỹ thuật, hướng dẫn nông dân canh tác theo tiêu chuẩn xuất khẩu, kiểm soát nhật ký sản xuất và duy trì điều kiện mã số vùng trồng.
Theo ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, trong bối cảnh diện tích sầu riêng tăng nhanh, các yêu cầu về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc không còn là khuyến nghị mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. “Nếu không minh bạch được quy trình, không truy xuất được nguồn gốc thì đồng nghĩa với việc mất thị trường”, ông Hiếu nhấn mạnh.
Việc ban hành Kế hoạch triển khai truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035 mở ra cơ hội lớn cho ngành hàng sầu riêng nói riêng và nông sản Việt Nam nói chung.
Theo lộ trình, đến hết năm 2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ được xây dựng, thí điểm và đánh giá, trước mắt áp dụng với sầu riêng. Từ ngày 1/7/2026, hệ thống sẽ được triển khai với hầu hết các nông sản quan trọng làm thực phẩm, bảo đảm thông tin tối thiểu về nông hộ, vùng sản xuất và quá trình sản xuất – thu hoạch.
Giai đoạn 2027–2030, hệ thống được nâng cấp toàn diện, kết nối đồng bộ với Cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia và các cơ sở dữ liệu liên quan; từng bước ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giám sát và cảnh báo sớm về chất lượng, an toàn thực phẩm. Đến năm 2035, hệ thống truy xuất nguồn gốc dự kiến bao phủ toàn bộ nông sản và vật tư nông nghiệp, hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản lý và phát triển thị trường.
Năm 2026 và các năm tiếp theo được kỳ vọng sẽ là giai đoạn bản lề, khi sầu riêng Việt Nam chuyển mạnh từ “lượng” sang “chất”, từ tăng trưởng nhanh sang tăng trưởng bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu từ thị trường, mà còn là con đường tất yếu để xây dựng một ngành hàng xuất khẩu chủ lực có uy tín, giá trị cao và khả năng cạnh tranh dài hạn.