Thị trường hàng hóa Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính bản lề. Sau nhiều năm tăng trưởng dựa vào sản lượng và lợi thế chi phí thấp, các ngành chủ lực như gạo, thép, thủy sản và logistics đang phải đối mặt với áp lực tái cấu trúc sâu sắc dưới tác động của biến động toàn cầu, cạnh tranh gia tăng và yêu cầu nâng cao giá trị.
Điểm đáng chú ý là, dù quy mô thương mại tiếp tục mở rộng, chất lượng tăng trưởng của khu vực hàng hóa lại đang bộc lộ nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là “xuất được bao nhiêu”, mà là “giữ lại được bao nhiêu giá trị”.
Gạo từ lợi thế sản lượng đến bài toán giá trị
Là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Việt Nam vẫn duy trì được vị thế quan trọng trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa vào khối lượng đang dần bộc lộ giới hạn.
Sau giai đoạn giá gạo tăng mạnh do lo ngại an ninh lương thực, thị trường đang có dấu hiệu hạ nhiệt khi nguồn cung dần ổn định trở lại. Áp lực cạnh tranh cũng gia tăng khi các quốc gia xuất khẩu lớn quay lại thị trường.
Trong khi đó, phần lớn gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn thuộc phân khúc trung bình, thiếu thương hiệu và phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Điều này khiến biên lợi nhuận dễ bị bào mòn khi giá thế giới biến động.
Thực tế cho thấy, hướng đi bền vững của ngành gạo không nằm ở việc mở rộng sản lượng, mà ở việc chuyển sang phân khúc giá trị cao hơn: gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, sản phẩm chế biến và xây dựng thương hiệu quốc gia.
Thép chu kỳ suy giảm và áp lực chuyển đổi
Ngành thép đang trải qua một chu kỳ điều chỉnh rõ nét khi nhu cầu trong nước suy yếu, đặc biệt từ thị trường bất động sản, trong khi áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng.
Tình trạng dư cung toàn cầu, đặc biệt từ các nền kinh tế lớn, đang tạo áp lực lên giá thép. Đồng thời, các biện pháp phòng vệ thương mại và tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe tại các thị trường xuất khẩu lớn cũng đang thu hẹp dư địa tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, mô hình sản xuất dựa vào quy mô và chi phí thấp không còn là lợi thế tuyệt đối. Ngành thép buộc phải chuyển hướng sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời đầu tư vào công nghệ để đáp ứng tiêu chuẩn phát thải và môi trường.
Đây không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là yêu cầu bắt buộc để duy trì khả năng tiếp cận thị trường trong tương lai.
Thủy sản phục hồi nhưng chưa bền vững
Sau giai đoạn suy giảm do nhu cầu toàn cầu yếu và tồn kho cao, ngành thủy sản Việt Nam đang dần phục hồi. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra chậm và chưa thực sự vững chắc.
Các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu vẫn duy trì tiêu chuẩn cao về chất lượng và truy xuất nguồn gốc, trong khi cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất chi phí thấp ngày càng mạnh.
Một điểm yếu kéo dài của ngành là sự phụ thuộc vào xuất khẩu sản phẩm thô hoặc sơ chế, khiến giá trị gia tăng thấp và dễ bị tác động bởi biến động giá.
Trong bối cảnh đó, chiến lược phát triển cần tập trung vào việc hoàn thiện chuỗi giá trị, từ con giống, nuôi trồng đến chế biến sâu và xây dựng thương hiệu tại thị trường tiêu thụ. Chỉ khi đó, ngành thủy sản mới có thể thoát khỏi tình trạng “được mùa mất giá”.
Logistics nút thắt của tăng trưởng
Trong khi các ngành sản xuất đối mặt với áp lực chuyển đổi, logistics lại nổi lên như một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế hàng hóa.
Chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn ở mức cao so với trung bình thế giới, phản ánh những hạn chế về hạ tầng, kết nối và năng lực doanh nghiệp. Sự phụ thuộc vào các hãng vận tải quốc tế cũng khiến chi phí dễ biến động theo thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ sự phát triển của thương mại điện tử, xuất nhập khẩu và đầu tư hạ tầng.
Xu hướng tất yếu của ngành logistics là chuyển từ dịch vụ đơn lẻ sang cung cấp giải pháp tích hợp, ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí. Những doanh nghiệp làm chủ được chuỗi dịch vụ sẽ nắm lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Từ “kinh tế hàng hóa” đến “kinh tế chuỗi giá trị”
Nhìn tổng thể, điểm chung của các ngành hàng hóa chủ lực là đang chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng sang mô hình dựa vào giá trị. Trong giai đoạn mới, lợi thế không còn thuộc về những doanh nghiệp sản xuất nhiều nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp kiểm soát được chuỗi giá trị, từ đầu vào đến thị trường đầu ra.
Điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ chiến lược sản phẩm, mô hình kinh doanh, năng lực quản trị, và đầu tư công nghệ. Quá trình tái cấu trúc chắc chắn sẽ tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ. Những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ đối mặt với áp lực bị đào thải, trong khi những đơn vị đi trước có thể tận dụng cơ hội để bứt phá. Thị trường hàng hóa Việt Nam vẫn đang duy trì đà tăng trưởng về quy mô, nhưng chất lượng tăng trưởng đang bước vào giai đoạn thử thách.
Trong bối cảnh giá hàng hóa toàn cầu biến động, cạnh tranh gia tăng và tiêu chuẩn thị trường ngày càng cao, việc chuyển dịch sang mô hình kinh tế chuỗi giá trị không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu. Giai đoạn 2026–2030 sẽ là thời kỳ sàng lọc mạnh mẽ. Và trong quá trình đó, lợi thế sẽ không còn thuộc về số đông, mà thuộc về những doanh nghiệp đủ năng lực tái định vị chính mình.
Khôi Nguyên