Phương Trang trễ hẹn “xanh hóa” xe buýt - cam kết hay chỉ là khẩu hiệu?

Lộ trình chuyển đổi xe buýt sang sử dụng năng lượng sạch tại TP.HCM vốn được xem là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược giảm phát thải và hướng tới mục tiêu Net-zero. Tuy nhiên, thực tế triển khai đang đặt ra không ít dấu hỏi, đặc biệt sau những phản ánh liên quan đến Công ty Phương Trang (Futabuslines) – đơn vị vừa trúng thầu và tiếp quản nhiều tuyến buýt trong thành phố.
pt-1773999323.jpg
Phương Trang trễ hẹn “xanh hóa” xe buýt - cam kết hay chỉ là khẩu hiệu?

Theo ghi nhận từ hành khách, tại một số tuyến buýt do Futabuslines vận hành như 04, 27 và 65, tình trạng xe sử dụng động cơ đốt trong vẫn xuất hiện sau mốc thời gian 1/3 – thời điểm doanh nghiệp cam kết hoàn tất chuyển đổi sang xe điện.

Tại khu vực Bến xe buýt Sài Gòn, thay vì đồng loạt đưa đội xe điện vào khai thác, doanh nghiệp này lại triển khai theo hướng “nhỏ giọt”. Không hiếm trường hợp trong cùng một tuyến, xe điện và xe chạy xăng dầu vận hành xen kẽ trong ngày. Điều này không chỉ gây băn khoăn cho hành khách mà còn làm dấy lên nghi ngại về tính nghiêm túc trong việc thực hiện cam kết.

Đại diện Trung tâm Quản lý giao thông công cộng (thuộc Sở Xây dựng TP.HCM) xác nhận, Futabuslines đã không thực hiện đúng cam kết chuyển đổi đồng loạt 16 tuyến xe buýt sang chạy điện từ ngày 1/3. Với vi phạm này, doanh nghiệp đã bị xử phạt theo quy định.

Sau đó, Phương Trang tiếp tục đưa ra mốc thời gian mới là ngày 15/3 – tức chậm 15 ngày so với hợp đồng – để hoàn tất việc chuyển đổi. Tuy nhiên, đến ngày 18/3, thực tế ghi nhận cho thấy một số chuyến xe vẫn chưa được thay thế bằng xe điện như đã hứa.

Câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc chậm tiến độ. Vấn đề nằm ở chỗ: vì sao một doanh nghiệp đã trúng thầu trong bối cảnh tiêu chí “xanh hóa” được đặt lên hàng đầu, lại có thể triển khai không đồng bộ mà vẫn tiếp tục vận hành?

Một giả thiết được đặt ra là áp lực về nguồn cung phương tiện, hạ tầng sạc hoặc bài toán tài chính có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn. Tuy nhiên, nếu đó là những rào cản thực tế, chúng cần được tính toán ngay từ giai đoạn đấu thầu – nơi các cam kết không chỉ mang tính hình thức mà là cơ sở pháp lý để lựa chọn nhà thầu.

Việc “vừa chạy xe xăng, vừa bổ sung xe điện” có thể là giải pháp tình thế, nhưng rõ ràng đi ngược lại tinh thần của chính sách chuyển đổi xanh mà TP.HCM đang theo đuổi.

Chuyển đổi năng lượng trong giao thông công cộng không phải là câu chuyện có thể “linh hoạt” theo kiểu kéo dài thời gian hay điều chỉnh từng phần. Đây là quá trình đòi hỏi sự nhất quán, minh bạch và đặc biệt là trách nhiệm từ phía doanh nghiệp thực hiện.

Nếu các cam kết trong hồ sơ thầu không được giám sát chặt chẽ và xử lý nghiêm khi vi phạm, nguy cơ tạo ra tiền lệ xấu là điều khó tránh khỏi. Khi đó, mục tiêu xây dựng hệ thống giao thông xanh không chỉ bị chậm lại, mà còn mất đi tính kỷ luật cần thiết.

Từ góc độ quản lý, câu hỏi đặt ra là liệu cơ chế giám sát hiện nay đã đủ chặt chẽ? Việc xử phạt hành chính có đủ sức răn đe, hay cần những chế tài mạnh hơn như xem xét lại hợp đồng, thậm chí thu hồi tuyến nếu vi phạm kéo dài?

Về phía doanh nghiệp, sự minh bạch trong lộ trình triển khai, cũng như giải thích rõ nguyên nhân chậm trễ, là điều cần thiết để lấy lại niềm tin từ hành khách và cơ quan quản lý.

Chuyển đổi xanh không thể là khẩu hiệu. Và càng không thể là một lời hứa có thể “gia hạn nhiều lần”. Khi mục tiêu đã rõ ràng, điều còn lại là cách thực hiện – nơi mọi sự chậm trễ đều phải được trả lời bằng trách nhiệm cụ thể, thay vì những cam kết lặp lại.

Công Trình