Ở vùng đất phía Đông Nam (huyện Mộ Đức cũ) hôm nay, dấu tích về Trần Cẩm vẫn hiện diện rõ nét qua một quần thể gồm ba điểm di tích: mộ phần tại thôn Hoài An (xã Đức Chánh cũ) nay là xã Mỏ Cày, từ đường thủy tổ ở thôn Phước Thịnh (xã Đức Thạnh cũ) nay là xã Mỏ Cày và nhà thờ bốn người con trai tại thôn 1 (xã Đức Tân cũ) nay là xã Mộ Đức. Cả ba địa điểm này đều nằm trên phần đất mà chính ông từng chủ trương khai khẩn khi còn sinh thời, như một vòng tròn khép kín giữa lịch sử và hiện tại.
Trong ký ức của người dân địa phương, Trần Cẩm không chỉ là một nhân vật lịch sử mà còn là người đặt nền móng cho cuộc sống ổn định nơi đây. Ông sinh năm 1545, quê gốc phủ Ứng Thiên, trấn Sơn Nam (nay thuộc khu vực Thanh Oai, Hà Nội), trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp. Từ khá sớm, ông đã dấn thân vào con đường binh nghiệp, tham gia phò tá lực lượng “Phù Lê diệt Mạc” dưới quyền Nguyễn Kim – một trong những bước ngoặt lớn của lịch sử Đại Việt thế kỷ XVI.
Nhờ tài năng và sự kiên trì, Trần Cẩm dần được tin dùng, thăng tiến đến chức Phụ quốc Thượng tướng quân, tước Quảng Nham Bá. Nhưng dấu ấn lớn nhất trong cuộc đời ông không nằm ở những tước vị ấy, mà ở chặng đường gần 30 năm gắn bó với vùng đất Quảng Ngãi.
Năm 1597, theo lệnh triều đình, ông vào Thuận – Quảng để hỗ trợ Nguyễn Hoàng trong việc ổn định khu vực phía Nam đèo Ngang. Tại đây, Trần Cẩm được giao trông coi phủ Tư Nghĩa, một địa bàn còn nhiều biến động. Những năm đầu, công việc không hề dễ dàng: đất đai chưa khai phá, dân cư thưa thớt, đời sống bấp bênh. Nhưng chính trong hoàn cảnh đó, vai trò của ông dần được khẳng định.
Không chỉ là một võ tướng, Trần Cẩm còn thể hiện rõ năng lực tổ chức và tầm nhìn dài hạn. Ông đốc thúc quân dân khai hoang, mở rộng ruộng đất, phát triển hệ thống thủy lợi – yếu tố sống còn với nông nghiệp thời bấy giờ. Song song đó, ông cho xác lập các đơn vị hành chính như thôn, phường, xã, tổng, từng bước đưa vùng đất mới vào khuôn khổ quản lý ổn định.
Những việc làm ấy không mang tính thời điểm mà tạo ra nền tảng lâu dài. Người dân có đất sản xuất, có nguồn nước, có tổ chức cộng đồng rõ ràng – từ đó đời sống dần ổn định. Vùng đất Quảng Ngãi vì thế không chỉ trở thành hậu phương vững chắc mà còn là bàn đạp quan trọng trong tiến trình mở rộng về phương Nam.
Trong suốt thời gian trấn nhậm, Trần Cẩm liên tục được triều đình ghi nhận. Từ chức Tham tướng Cai phủ, ông lần lượt được thăng lên Quảng Nham hầu, rồi Chánh Đề lãnh và sau cùng là Chánh khám lý phủ Quảng Nghĩa. Những lần thăng chức ấy phản ánh khá rõ mức độ tin cậy mà triều đình dành cho ông trong việc quản lý một vùng đất chiến lược.
Sau khi qua đời năm 1640, Trần Cẩm được người dân địa phương tôn là tiền hiền của làng Địa Thi – Thi Phổ. Không chỉ dừng ở sự tưởng nhớ trong dân gian, các triều đại sau đó cũng nhiều lần ban sắc phong, ghi nhận công lao của ông. Đến năm 1925, dưới triều Khải Định, ông được truy tặng danh hiệu “Dực Bảo Trung hưng linh phù chi thần” – một sự ghi nhận mang tính biểu tượng cho vai trò lịch sử của ông.
Ngày nay, ba điểm di tích liên quan đến Trần Cẩm không đơn thuần là nơi thờ tự. Chúng còn là những “mốc ký ức” giúp người sau hình dung rõ hơn về quá trình hình thành một vùng đất. Mộ phần nằm lặng lẽ giữa không gian làng quê, từ đường thủy tổ vẫn duy trì hương khói qua nhiều thế hệ, còn nhà thờ bốn người con trai như một sự tiếp nối của dòng tộc và truyền thống.
Năm 1997, quần thể di tích này được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Đây không chỉ là sự công nhận về mặt giá trị mà còn là lời nhắc nhở về việc gìn giữ những dấu tích gắn với quá trình mở cõi của dân tộc.
Trong bối cảnh hiện nay, khi nhiều di sản đứng trước áp lực của đô thị hóa và biến đổi xã hội, việc bảo tồn những địa điểm như mộ và nhà thờ Trần Cẩm không chỉ mang ý nghĩa lịch sử. Nó còn giúp duy trì một mạch kết nối – giữa quá khứ và hiện tại, giữa những người đi mở đất và thế hệ đang sống trên chính vùng đất ấy.
Trần Như (tổng hợp)