Nghị định 100/2026/NĐ-CP: Bổ sung loạt quy định mới về quản lý, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Chính phủ ban hành Nghị định 100/2026/NĐ-CP với nhiều điểm mới đáng chú ý về quản lý, khai thác quyền sở hữu trí tuệ, tự động hóa quy trình bảo vệ quyền và cơ chế xác lập quyền đối với sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tại Việt Nam.
so-huu-tri-tue-17752147410191194348876-1775270625.jpg
Nghị định 100/2026/NĐ-CP: Bổ sung loạt quy định mới về quản lý, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 100/2026/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung một số quy định quan trọng liên quan đến thi hành Luật Sở hữu trí tuệ. Nghị định này cập nhật nhiều nội dung mới, đặc biệt tập trung vào quản lý, khai thác tài sản trí tuệ, ứng dụng công nghệ trong bảo vệ quyền và làm rõ cơ chế pháp lý đối với sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI).

Bổ sung cơ chế quản lý, khai thác quyền sở hữu trí tuệ

Một trong những điểm mới đáng chú ý là việc bổ sung Điều 9a về quản lý, khai thác quyền sở hữu trí tuệ. Theo đó, chủ sở hữu được yêu cầu lập và lưu giữ danh mục các quyền sở hữu trí tuệ chưa đủ điều kiện ghi nhận tài sản kế toán, nhằm phục vụ quản trị nội bộ và phát triển chiến lược kinh doanh.

Danh mục này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình trạng pháp lý, định giá tài sản trí tuệ, cũng như làm cơ sở chứng minh năng lực và tiềm năng của doanh nghiệp trước đối tác, nhà đầu tư. Đây được xem là bước tiến nhằm “tài sản hóa” các giá trị vô hình trong nền kinh tế tri thức.

Nghị định cũng quy định rõ các thông tin cần có trong danh mục, bao gồm đối tượng sở hữu trí tuệ, tình trạng pháp lý, tác giả, nguồn gốc hình thành, chi phí tạo lập, tình trạng khai thác và giá trị ước tính. Việc cập nhật danh mục phải được thực hiện định kỳ hàng năm hoặc khi có thay đổi.

Đáng lưu ý, quy định này không thay thế nghĩa vụ kế toán, mà mang tính hỗ trợ quản trị, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc khai thác tài sản trí tuệ, bao gồm cả góp vốn hoặc thế chấp vay vốn. Một điểm nhấn khác là Điều 9đ về tự động hóa quy trình bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Theo đó, các cơ quan chức năng được yêu cầu đầu tư hệ thống công nghệ nhằm giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm trên môi trường số.

Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích hành vi cho phép phát hiện sớm các hành vi xâm phạm quyền, đặc biệt trên không gian mạng – nơi các vi phạm ngày càng phức tạp và xuyên biên giới.

Hệ thống tự động hóa còn hỗ trợ các nghiệp vụ như tiếp nhận thông tin, phân loại vụ việc, đối chiếu dữ liệu, cảnh báo và thống kê. Tuy nhiên, nghị định cũng nhấn mạnh rằng kết quả từ hệ thống chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thẩm quyền của con người.

Quy định này được đánh giá là phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, đồng thời nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về sở hữu trí tuệ.

Làm rõ quyền đối với sản phẩm tạo ra từ trí tuệ nhân tạo

Lần đầu tiên, quy định về quyền sở hữu công nghiệp đối với sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo được đưa vào khuôn khổ pháp lý thông qua Điều 10a. Theo đó, quyền sở hữu chỉ được xác lập nếu con người có đóng góp đáng kể trong quá trình sáng tạo. Các tiêu chí xác định bao gồm việc hình thành ý tưởng, lựa chọn dữ liệu đầu vào, tinh chỉnh kết quả và quyết định sản phẩm cuối cùng.

Trường hợp không đáp ứng điều kiện này, cá nhân, tổ chức vẫn có quyền sử dụng sản phẩm nhưng không được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. Quy định này nhằm đảm bảo vai trò trung tâm của con người trong sáng tạo, đồng thời tránh tranh chấp pháp lý liên quan đến AI.

Ngoài ra, các đối tượng như nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý hay bí mật kinh doanh có sử dụng AI vẫn được bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện chung của pháp luật. Nghị định 100/2026/NĐ-CP cũng bổ sung cơ chế thẩm định nhanh đối với đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu, nhằm rút ngắn thời gian xử lý trong các lĩnh vực ưu tiên.

Đối với sáng chế, điều kiện bao gồm việc thuộc lĩnh vực công nghệ chiến lược hoặc phục vụ tình huống khẩn cấp, đã được khai thác thương mại, có yêu cầu công bố sớm và giới hạn số điểm bảo hộ. Trong khi đó, nhãn hiệu được thẩm định nhanh nếu liên quan đến sản phẩm công nghệ chiến lược hoặc là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp được phép hoạt động kinh doanh. Cơ chế này kỳ vọng sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường.

Với hàng loạt quy định mới, Nghị định 100/2026/NĐ-CP được xem là bước hoàn thiện quan trọng trong khung pháp lý về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền, nghị định còn tạo điều kiện để khai thác tài sản trí tuệ như một nguồn lực phát triển kinh tế trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.