Triển khai eCDT chống khai thác IUU: Tỷ lệ còn thấp, Bộ yêu cầu địa phương hành động quyết liệt

Sau hơn một tháng triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT), kết quả bước đầu cho thấy nhiều hạn chế, khi tỷ lệ tàu cá thực hiện khai báo còn thấp. Trước thực trạng này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã có văn bản đề nghị các tỉnh, thành phố ven biển tăng tốc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ công tác chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
uploaded-nhatlanbna-20240513-bna-kiem-ngu-23-thanh-cuong-3533-17751245696571151151153-1775178186.jpg
Triển khai eCDT chống khai thác IUU: Tỷ lệ còn thấp, Bộ yêu cầu địa phương hành động quyết liệt

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hệ thống eCDT chính thức được áp dụng từ ngày 1/3/2026, thực hiện quản lý tàu cá ra vào cảng, giám sát sản lượng và cấp giấy biên nhận sản phẩm thủy sản bốc dỡ. Đây là bước đi quan trọng trong lộ trình số hóa ngành thủy sản, hướng tới minh bạch hóa chuỗi khai thác.

Tuy nhiên, số liệu từ ngày 1–31/3/2026 cho thấy, cả nước mới có 19.806/80.346 tàu cá thuộc diện bắt buộc thực hiện khai báo trên hệ thống, tương đương 24,65%. Con số này phản ánh rõ khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tiễn triển khai.

Nguyên nhân từ nhận thức đến hạ tầng

Bộ chỉ ra một loạt nguyên nhân chính khiến việc triển khai eCDT chưa đạt yêu cầu. Trước hết, công tác tuyên truyền tại cơ sở còn hạn chế. Nhiều ngư dân chưa nắm rõ quy định về khai báo điện tử, cũng như chưa nhận thức đầy đủ vai trò của truy xuất nguồn gốc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Bên cạnh đó, việc kiểm tra, xử lý các trường hợp vi phạm chưa nghiêm. Tình trạng tàu cá không vào cảng theo quy định hoặc bốc dỡ sản phẩm ngoài kiểm soát vẫn diễn ra, làm suy giảm hiệu lực của hệ thống. Một điểm nghẽn quan trọng khác là hạ tầng cảng cá. Nhiều địa phương chưa đầu tư đồng bộ, thiếu trang thiết bị và nhân lực vận hành hệ thống eCDT, dẫn đến việc triển khai bị gián đoạn hoặc mang tính hình thức.

Để khắc phục tình trạng trên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu các tỉnh, thành phố ven biển tập trung thực hiện một số nhiệm vụ trọng tâm. Trước hết là đẩy mạnh tuyên truyền, tập huấn và hướng dẫn ngư dân. Việc phổ biến quy định cần đi vào thực chất, giúp ngư dân hiểu rõ trách nhiệm khai báo khi ra vào cảng, qua trạm kiểm soát biên phòng và thực hiện truy xuất nguồn gốc trên hệ thống eCDT.

Song song đó, các địa phương cần bố trí đầy đủ nguồn lực để vận hành hệ thống, bao gồm cả nhân lực, thiết bị và hạ tầng công nghệ. Đây là điều kiện tiên quyết để eCDT hoạt động hiệu quả, tránh tình trạng “có hệ thống nhưng không dùng được”. Công tác kiểm tra, tuần tra, kiểm soát cũng phải được siết chặt. Các trường hợp tàu cá vi phạm quy định về khai báo, bốc dỡ sản phẩm không đúng nơi quy định cần bị xử lý nghiêm nhằm tạo tính răn đe.

Một nội dung quan trọng được Bộ nhấn mạnh là rà soát, triển khai quy hoạch hệ thống cảng cá và khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá theo quy hoạch đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.

Trên cơ sở đó, các địa phương cần xây dựng và phê duyệt quy hoạch chi tiết, đồng thời ưu tiên bố trí nguồn lực đầu tư nâng cấp cảng cá đáp ứng tiêu chí kỹ thuật. Đây sẽ là nền tảng để công bố mở mới hoặc mở lại các cảng cá, phục vụ nhu cầu xuất nhập bến và bốc dỡ thủy sản. Việc đầu tư hạ tầng không chỉ phục vụ eCDT mà còn góp phần hiện đại hóa ngành khai thác thủy sản, nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Chìa khóa gỡ “thẻ vàng” thủy sản

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến nhấn mạnh, eCDT là công cụ quan trọng để nâng cao tính minh bạch trong hoạt động khai thác thủy sản. Việc triển khai hiệu quả hệ thống này sẽ giúp Việt Nam đáp ứng các yêu cầu quốc tế về truy xuất nguồn gốc, đặc biệt là từ thị trường châu Âu. Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực gỡ “thẻ vàng” IUU của Ủy ban châu Âu (EC), việc hoàn thiện hệ thống quản lý điện tử như eCDT có ý nghĩa then chốt. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là cam kết về trách nhiệm quốc gia trong khai thác bền vững.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị Chủ tịch UBND các tỉnh, thành phố ven biển chỉ đạo quyết liệt việc triển khai eCDT, đồng thời định kỳ báo cáo kết quả trước ngày 25 hằng tháng để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ. Thực tế cho thấy, nếu không có sự vào cuộc đồng bộ từ trung ương đến địa phương, cùng với sự thay đổi nhận thức của ngư dân, hệ thống eCDT khó có thể phát huy hiệu quả.

Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đứng trước áp lực hội nhập và cạnh tranh ngày càng lớn, việc đẩy nhanh chuyển đổi số, minh bạch hóa chuỗi khai thác không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. eCDT, vì vậy, không chỉ là một công cụ quản lý, mà còn là “tấm vé” để thủy sản Việt Nam đi xa hơn trên thị trường quốc tế.
Ngọc Bích