Áp lực điều hành khi lãi suất không còn là công cụ đơn tuyến
Lãi suất luôn là một trong những công cụ điều hành nhạy cảm nhất của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc điều chỉnh lãi suất không còn là câu chuyện một chiều.
Ở bên ngoài, áp lực đến từ chi phí vốn toàn cầu, chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài tại nhiều nền kinh tế lớn, cùng với rủi ro địa chính trị khiến dòng vốn quốc tế trở nên khó đoán. Ở bên trong, nền kinh tế Việt Nam vẫn cần dòng vốn giá rẻ để phục hồi sản xuất, kích thích tiêu dùng và thúc đẩy đầu tư.
Chính vì vậy, yêu cầu “ổn định mặt bằng lãi suất” của NHNN cần được hiểu là giữ một vùng cân bằng hợp lý, thay vì cố định cứng. Nếu lãi suất tăng quá nhanh, doanh nghiệp sẽ bị “bóp nghẹt” dòng tiền. Ngược lại, nếu hạ quá sâu, áp lực lạm phát và rủi ro tài chính sẽ gia tăng. Một điểm đáng chú ý trong chỉ đạo lần này là yêu cầu công khai chi tiết các thông tin về lãi suất, bao gồm lãi suất cho vay bình quân và chênh lệch lãi suất huy động – cho vay.
Động thái này mang hai ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng – vốn là một trong những điểm nghẽn lớn của thị trường tín dụng. Khi người vay có đủ dữ liệu để so sánh, thị trường sẽ vận hành theo hướng cạnh tranh thực chất hơn.
Thứ hai, đây là cách NHNN “điều tiết mềm” thông qua minh bạch. Thay vì áp đặt hành chính quá sâu vào lãi suất cho vay, cơ quan quản lý buộc các ngân hàng phải tự điều chỉnh hành vi dưới áp lực công khai. Những ngân hàng duy trì biên lãi quá cao sẽ khó tránh khỏi sức ép từ dư luận và thị trường.
Siết kiểm tra ngăn biến tướng trong cuộc đua lãi suất
Thực tế nhiều năm qua cho thấy, mỗi khi có chủ trương ổn định lãi suất, thị trường thường xuất hiện các hình thức “lách” quy định như phí ẩn, điều kiện tín dụng ràng buộc hoặc ưu đãi mang tính hình thức.
Do đó, việc NHNN nhấn mạnh tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ và thanh tra toàn hệ thống là bước đi cần thiết để đảm bảo chính sách đi vào thực chất. Quan trọng hơn, điều này còn nhằm ngăn chặn nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng – yếu tố có thể gây méo mó thị trường và làm gia tăng rủi ro hệ thống trong trung hạn.
Thông điệp xuyên suốt trong điều hành tín dụng năm 2026 là không nới lỏng đại trà, mà tập trung có chọn lọc. Dòng vốn được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các động lực tăng trưởng. Đây là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh dư địa chính sách không còn quá dồi dào. Việc “bơm vốn đúng chỗ” sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa lớn hơn so với việc mở rộng tín dụng indiscriminately (tràn lan).
Tuy nhiên, thách thức nằm ở khâu thực thi. Nếu tiêu chí ưu tiên không rõ ràng hoặc bị biến tướng, dòng vốn vẫn có thể chảy vào các lĩnh vực rủi ro cao, gây hệ lụy về sau. Một điểm thường ít được chú ý nhưng rất quan trọng là vai trò của NHNN chi nhánh địa phương. Đây là cấp trực tiếp giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng trên địa bàn. Nếu thực hiện tốt, cấp địa phương sẽ giúp chính sách đi vào thực tiễn nhanh hơn, sát hơn với nhu cầu doanh nghiệp. Ngược lại, nếu buông lỏng, các chỉ đạo trung ương rất dễ bị “lệch pha” khi triển khai.
Kỳ vọng và rủi ro
Chính sách ổn định lãi suất năm 2026 đặt ra nhiều kỳ vọng, giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Ổn định tâm lý thị trường tài chính, tạo nền tảng cho phục hồi và tăng trưởng
Tuy nhiên, rủi ro vẫn hiện hữu nếu môi trường bên ngoài xấu đi, đặc biệt là biến động lãi suất quốc tế hoặc áp lực tỷ giá gia tăng. Khi đó, việc giữ ổn định lãi suất trong nước sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều. Chỉ đạo lần này của NHNN cho thấy một cách tiếp cận điều hành thận trọng nhưng linh hoạt: không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, nhưng cũng không thắt chặt cực đoan.
Điểm mấu chốt không nằm ở bản thân chính sách, mà ở cách thực thi. Nếu các tổ chức tín dụng thực sự minh bạch, kiểm soát tốt rủi ro và điều tiết dòng vốn hiệu quả, mục tiêu “ổn định lãi suất – hỗ trợ tăng trưởng” hoàn toàn khả thi. Còn nếu chính sách chỉ dừng ở hình thức, những bất cập cũ của thị trường tín dụng sẽ sớm quay trở lại – và khi đó, chi phí điều chỉnh sẽ lớn hơn rất nhiều.
Hiếu Như