Thông tư số 28/2026/TT-BGDĐT về chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non được xem là bước điều chỉnh cần thiết trong bối cảnh giáo dục đang thay đổi nhanh, đặc biệt ở cấp học nền tảng. Nếu như trước đây, chuẩn nghề nghiệp chủ yếu mang tính khung, thì lần này các yêu cầu được cụ thể hóa rõ hơn, sát thực tế hơn, và quan trọng là “đo được” năng lực của giáo viên.
Điểm đáng chú ý đầu tiên là Thông tư tiếp tục phân chia giáo viên mầm non theo 3 hạng chức danh: hạng III, hạng II và hạng I. Tuy nhiên, thay vì chỉ phân hạng mang tính hành chính, lần này tiêu chuẩn đi kèm với vai trò nghề nghiệp rõ ràng hơn. Giáo viên không chỉ dừng ở việc chăm sóc, giáo dục trẻ mà còn phải tham gia vào các hoạt động chuyên môn sâu hơn như hỗ trợ đồng nghiệp, tham gia xây dựng tài liệu, thậm chí góp ý chính sách tùy theo từng hạng.
Nói cách khác, giáo viên mầm non – nhất là ở hạng II và hạng I – không còn là người “đứng lớp đơn thuần” mà dần trở thành lực lượng nòng cốt trong phát triển chuyên môn của nhà trường. Một thay đổi khác mang tính thực chất là cách thiết kế chuẩn nghề nghiệp. Thông tư lần này chia thành 3 nhóm tiêu chuẩn gồm: đạo đức nghề nghiệp; trình độ đào tạo, bồi dưỡng; và năng lực chuyên môn, nghiệp vụ. Trong đó, phần năng lực được làm rõ và chi tiết hơn so với trước.
Các yêu cầu không còn chung chung mà đi thẳng vào những gì giáo viên phải làm hằng ngày: từ nuôi dưỡng, chăm sóc, đảm bảo an toàn cho trẻ đến tổ chức hoạt động giáo dục, đánh giá sự phát triển và xây dựng môi trường học tập. Đặc biệt, việc phối hợp với gia đình và cộng đồng cũng được đặt thành một năng lực riêng, phản ánh đúng thực tế giáo dục mầm non hiện nay – nơi vai trò của phụ huynh ngày càng lớn.
Đáng chú ý, Thông tư lần đầu tiên đưa vào các năng lực mới như năng lực số, năng lực ngoại ngữ và năng lực tự học. Đây là điểm cho thấy ngành giáo dục không còn đứng ngoài xu hướng chuyển đổi số. Giáo viên mầm non giờ đây không chỉ cần biết sử dụng công nghệ ở mức cơ bản mà phải có khả năng ứng dụng vào công việc – từ thiết kế hoạt động học tập đến quản lý thông tin trẻ. Ngoại ngữ cũng không còn là “yêu cầu xa xỉ” mà trở thành một phần trong tiêu chuẩn nghề nghiệp, tùy theo vị trí việc làm.
Quan trọng hơn, yêu cầu về năng lực tự học và phát triển nghề nghiệp liên tục được nhấn mạnh. Điều này phản ánh một thực tế: giáo viên không thể dừng lại sau khi đạt chuẩn ban đầu, mà phải liên tục cập nhật, thích ứng với thay đổi. Thông tư cũng thể hiện rõ định hướng “lấy trẻ em làm trung tâm” khi các tiêu chuẩn được thiết kế theo hướng cá nhân hóa hoạt động giáo dục. Điều này đòi hỏi giáo viên không chỉ dạy theo chương trình mà phải hiểu từng trẻ, điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với sự phát triển riêng.
Ở góc độ quản lý, một điểm mới đáng chú ý là vai trò của giáo viên hạng cao được nâng lên rõ rệt. Giáo viên hạng I và II được giao thêm nhiệm vụ mang tính dẫn dắt như hướng dẫn đồng nghiệp, chủ trì hoạt động chuyên môn, tham gia nghiên cứu và đổi mới phương pháp. Nếu triển khai tốt, đây sẽ là lực lượng “giáo viên cốt cán” – yếu tố mà ngành giáo dục mầm non từ lâu vẫn thiếu để tạo ra sự lan tỏa về chất lượng. Dù vậy, với bất kỳ thay đổi nào liên quan đến tiêu chuẩn nghề nghiệp, câu chuyện chuyển tiếp luôn là vấn đề nhạy cảm. Thông tư 28 đã phần nào giải quyết điều này khi đưa ra các quy định khá linh hoạt.
Cụ thể, các chứng chỉ bồi dưỡng đã được cấp trước ngày 31/12/2026 vẫn được công nhận tương đương. Đồng thời, giáo viên đã được tuyển dụng hoặc thay đổi vị trí trước thời điểm Thông tư có hiệu lực (9/4/2026) sẽ không bị yêu cầu bổ sung ngay chứng chỉ mới. Cách làm này giúp tránh tình trạng “xáo trộn đội ngũ” – điều từng xảy ra ở một số giai đoạn trước khi chính sách thay đổi quá nhanh.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở giáo dục mầm non cũng được nhấn mạnh hơn. Hiệu trưởng không chỉ phân công công việc mà còn phải đánh giá giáo viên theo chuẩn, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng và chủ động phát triển đội ngũ. Điều này đồng nghĩa với việc quyền tự chủ của nhà trường được mở rộng, nhưng đi kèm là áp lực về năng lực quản trị.
Nhìn tổng thể, Thông tư 28 không phải là một thay đổi mang tính hình thức. Nó đặt ra yêu cầu cao hơn, cụ thể hơn và thực tế hơn đối với giáo viên mầm non. Vấn đề còn lại nằm ở khâu triển khai: nếu chỉ dừng ở việc “đạt chuẩn trên giấy”, thì khó tạo ra chuyển biến thực chất. Ngược lại, nếu các cơ sở giáo dục tận dụng được khung chuẩn này để phát triển đội ngũ một cách bài bản, đây có thể là bước nâng chất đáng kể cho giáo dục mầm non trong những năm tới.
Khôi Nguyên