Hỗ trợ doanh nghiệp không còn chỉ là “cấp ưu đãi”
Nếu nhìn vào tinh thần của dự thảo lần này, có thể thấy tư duy chính sách đã thay đổi khá rõ. Trước đây, nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thường mang tính bao phủ rộng, thiên về ưu đãi thủ tục hoặc hỗ trợ tài chính theo kiểu “có gì hỗ trợ nấy”. Nhưng ở dự thảo sửa đổi, trọng tâm đang dịch chuyển sang câu chuyện năng lực cạnh tranh.
Những nội dung được nhấn mạnh nhiều nhất đều xoay quanh các yếu tố như nâng năng suất lao động, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, tham gia chuỗi giá trị hay mở rộng thị trường quốc tế.
Điều đó cho thấy mục tiêu của Nhà nước giờ đây không còn đơn thuần là tăng số lượng doanh nghiệp đăng ký mới, mà là làm sao để doanh nghiệp tồn tại được lâu hơn, vận hành tốt hơn và đủ sức cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khắc nghiệt.
Thực tế nhiều năm qua cho thấy số doanh nghiệp thành lập mới ở Việt Nam luôn ở mức cao, nhưng số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng không hề thấp. Điểm yếu phổ biến vẫn là vốn mỏng, quản trị hạn chế, khó tiếp cận công nghệ và thiếu khả năng kết nối thị trường.
Vì vậy, hướng sửa đổi lần này được xem là nỗ lực đưa chính sách hỗ trợ đi gần hơn với nhu cầu thực chất của doanh nghiệp thay vì chỉ dừng ở ưu đãi hình thức.
Tiêu chí xác định DNNVV được đơn giản hóa
Một thay đổi đáng chú ý khác là cách xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Dự thảo đề xuất chỉ sử dụng hai tiêu chí chính gồm số lao động bình quân năm và doanh thu của năm trước liền kề. So với mô hình cũ vốn phải đối chiếu thêm tiêu chí nguồn vốn hoặc nhiều điều kiện chồng chéo, cách tiếp cận mới thực tế và dễ vận hành hơn nhiều.
Việc đơn giản hóa tiêu chí không chỉ giúp doanh nghiệp dễ xác định mình có thuộc diện hỗ trợ hay không, mà còn thuận lợi cho cơ quan quản lý trong việc đối chiếu dữ liệu thuế, bảo hiểm và đăng ký kinh doanh.
Quan trọng hơn, dự thảo cũng gắn điều kiện hưởng hỗ trợ với việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm xã hội.
Đây là chi tiết mang nhiều ý nghĩa chính sách. Nhà nước gần như đang phát đi thông điệp khá rõ: doanh nghiệp muốn nhận hỗ trợ công thì trước hết phải tuân thủ trách nhiệm với người lao động và thực hiện nghĩa vụ pháp lý cơ bản.
Cách làm này được xem như một cơ chế “lọc”, nhằm hạn chế tình trạng doanh nghiệp thiếu minh bạch nhưng vẫn tiếp cận ưu đãi.
Từ hỗ trợ theo kế hoạch sang “đặt hàng kết quả”
Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất của dự thảo nằm ở tư duy triển khai chính sách. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế theo hướng có trọng tâm, có thời hạn và gắn với kết quả đầu ra cụ thể. Đây là sự khác biệt khá lớn so với mô hình hỗ trợ truyền thống vốn nặng về giải ngân theo kế hoạch và ít cơ chế đánh giá hiệu quả sau hỗ trợ.
Nếu triển khai đúng tinh thần này, áp lực sẽ không chỉ đặt lên doanh nghiệp nhận hỗ trợ mà cả cơ quan thực hiện chính sách. Ngân sách hỗ trợ sẽ phải chứng minh được hiệu quả thực tế. Các chương trình đào tạo, tư vấn hay xúc tiến thương mại cũng buộc phải đo được giá trị tạo ra thay vì chạy theo số lượng.
Đáng chú ý, dự thảo đề cập cơ chế “phiếu hỗ trợ” để doanh nghiệp chủ động lựa chọn đơn vị tư vấn, đào tạo hoặc huấn luyện phù hợp. Đây là mô hình khá gần với cách nhiều nền kinh tế phát triển đang hỗ trợ SME, tức Nhà nước không làm thay doanh nghiệp mà đóng vai trò tạo công cụ và thị trường dịch vụ hỗ trợ minh bạch hơn.
Chuyển đổi số trở thành trục chính của chính sách hỗ trợ
Trong toàn bộ dự thảo, chuyển đổi số xuất hiện như một trục xuyên suốt. Không chỉ doanh nghiệp được khuyến khích số hóa hoạt động, mà ngay cả quy trình hỗ trợ cũng được định hướng vận hành trên nền tảng dữ liệu số. Điều này có thể kéo theo hàng loạt thay đổi như số hóa hồ sơ hỗ trợ, liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, giảm tiếp xúc hành chính và tăng minh bạch trong phân bổ nguồn lực.
Về dài hạn, đây có thể là bước đi quan trọng để giảm dần cơ chế “xin – cho” vốn từng khiến nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp kém hiệu quả hoặc khó tiếp cận. Khi dữ liệu doanh nghiệp được đồng bộ tốt hơn, việc đánh giá năng lực, xác định nhu cầu và theo dõi hiệu quả hỗ trợ cũng sẽ sát thực tế hơn.
Luật sửa đổi có thể tạo tác động lớn cho khu vực tư nhân
Doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời tạo ra lượng việc làm rất lớn cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng mạnh, khu vực này đang chịu áp lực từ chi phí vốn cao, tiêu chuẩn xanh, yêu cầu ESG, tự động hóa và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Nếu luật sửa đổi được triển khai hiệu quả, tác động có thể không chỉ nằm ở việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt khó trước mắt, mà còn góp phần tái cấu trúc năng lực cạnh tranh của nền kinh tế ở cấp độ doanh nghiệp nền tảng.
Khả năng tiếp cận vốn, đổi mới công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu hay chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang mô hình doanh nghiệp chính thức đều có thể được cải thiện nếu chính sách đi vào thực chất.
Thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi
Dù định hướng chính sách được đánh giá tích cực, bài toán khó nhất vẫn là thực thi.
Không ít chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trước đây rơi vào tình trạng thủ tục phức tạp, doanh nghiệp không biết để tiếp cận hoặc triển khai thiếu đồng đều giữa các địa phương.
Vì vậy, hiệu quả của luật sửa đổi sẽ phụ thuộc rất lớn vào năng lực điều hành, mức độ số hóa dữ liệu và cơ chế giám sát minh bạch.
Ngoài ra, sự phối hợp giữa Bộ Tài chính, hệ thống ngân hàng, quỹ hỗ trợ và mạng lưới tư vấn doanh nghiệp cũng sẽ quyết định liệu chính sách có thực sự đi được vào đời sống doanh nghiệp hay không.
Nếu không tháo gỡ được các điểm nghẽn trong thực thi, nguy cơ lớn nhất vẫn là luật đúng về chủ trương nhưng hiệu quả thực tế còn hạn chế.
Khôi Nguyên