Trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu, việc đảm bảo nguồn điện ổn định không còn là câu chuyện riêng của ngành điện, mà đã trở thành bài toán chung của cả nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Chỉ thị số 10 ban hành ngày 30-3 mang theo thông điệp khá rõ ràng: tiết kiệm điện không còn là khuyến khích, mà là yêu cầu bắt buộc gắn với trách nhiệm cụ thể của từng cơ quan, đơn vị và người dân.
Một trong những điểm đáng chú ý của chỉ thị lần này là định hướng phát triển điện mặt trời mái nhà theo mô hình “tự sản xuất, tự tiêu thụ”. Cách tiếp cận này không mới, nhưng việc đặt nó trong chiến lược an ninh năng lượng cho thấy mức độ ưu tiên đã khác. Điện mặt trời không còn chỉ là lựa chọn xanh, mà đang dần trở thành một phần của hạ tầng năng lượng phân tán – nơi mỗi mái nhà có thể đóng vai trò như một “nhà máy điện mini”.
Đáng chú ý, chỉ thị đặt mục tiêu khá cụ thể: phấn đấu đạt khoảng 10% cơ quan công sở và 10% hộ gia đình trên cả nước lắp đặt điện mặt trời mái nhà. Con số này không quá tham vọng, nhưng đủ để tạo ra hiệu ứng lan tỏa nếu được triển khai đúng cách. Bởi lẽ, chỉ cần một tỷ lệ nhỏ tham gia, tổng công suất cộng dồn cũng có thể giúp giảm áp lực đáng kể lên hệ thống điện quốc gia, nhất là trong giờ cao điểm.
Song song đó, việc khuyến khích lắp đặt hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) cũng là một điểm mới mang tính thực tiễn cao. Nếu điện mặt trời giúp tạo ra nguồn điện tại chỗ, thì hệ thống lưu trữ lại giúp “giữ” nguồn điện đó để sử dụng khi cần. Đây chính là yếu tố then chốt để nâng cao tính linh hoạt, khắc phục nhược điểm phụ thuộc thời tiết của năng lượng tái tạo.
Không dừng lại ở định hướng, chỉ thị lần này đi sâu vào các giải pháp cụ thể, từ quản lý nhu cầu điện đến thay đổi hành vi sử dụng. Các cơ quan, công sở được yêu cầu xây dựng kế hoạch tiết kiệm điện rõ ràng, loại bỏ thiết bị tiêu tốn năng lượng, thậm chí đưa tiêu chí tiết kiệm điện vào đánh giá thi đua. Điều này cho thấy tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu, mà đã được “thể chế hóa” trong quản trị nội bộ.
Ở khu vực doanh nghiệp và dịch vụ, yêu cầu tiết kiệm điện cũng được đặt ra một cách trực diện. Từ hệ thống chiếu sáng công cộng đến các hoạt động quảng cáo ngoài trời, tất cả đều cần được rà soát để tránh lãng phí. Đây là những lĩnh vực tiêu thụ điện lớn nhưng lâu nay chưa thực sự được kiểm soát chặt.
Một điểm đáng quan tâm khác là cơ chế hỗ trợ tài chính. Chỉ thị giao các bộ, ngành liên quan nghiên cứu và đề xuất chính sách hỗ trợ cho hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời mái nhà và hệ thống lưu trữ. Điều này đặc biệt quan trọng, bởi chi phí đầu tư ban đầu vẫn là rào cản lớn đối với nhiều người dân.
Việc huy động nguồn lực tài chính cũng được tính toán theo hướng đa dạng hơn. Ngoài ngân sách nhà nước, các kênh tín dụng xanh, tín dụng ưu đãi sẽ được thúc đẩy nhằm tạo điều kiện cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp tiếp cận vốn. Nếu làm tốt, đây có thể là “cú hích” giúp thị trường điện mặt trời mái nhà phát triển mạnh hơn trong vài năm tới.
Bên cạnh đó, vai trò của ngành điện cũng được nhấn mạnh. Các đơn vị cung cấp điện không chỉ dừng lại ở việc bán điện, mà còn phải chủ động hỗ trợ người dân trong việc lắp đặt, đấu nối hệ thống điện mặt trời. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận – từ cung cấp dịch vụ đơn thuần sang đồng hành cùng người sử dụng.
Một nội dung khác ít được chú ý nhưng có ý nghĩa dài hạn là việc thúc đẩy thị trường dịch vụ năng lượng, đặc biệt là mô hình ESCO. Đây là hướng đi giúp chuyên nghiệp hóa hoạt động tiết kiệm năng lượng, khi các doanh nghiệp có thể cung cấp giải pháp trọn gói từ đầu tư đến vận hành, thay vì để từng đơn vị tự xoay xở.
Nhìn tổng thể, Chỉ thị 10 không đưa ra những mục tiêu quá xa vời, mà tập trung vào những việc có thể làm ngay và tạo hiệu quả rõ rệt. Điều quan trọng không nằm ở văn bản, mà ở cách triển khai trong thực tế. Nếu các chính sách hỗ trợ được ban hành kịp thời, thủ tục được đơn giản hóa và người dân thấy rõ lợi ích kinh tế, thì mục tiêu 10% hoàn toàn có thể đạt được – thậm chí vượt kỳ vọng.
Ở góc độ dài hạn, đây là bước chuyển cần thiết để Việt Nam tiến gần hơn tới mô hình năng lượng bền vững, nơi mỗi cá nhân không chỉ là người tiêu thụ mà còn là một phần của hệ thống sản xuất điện. Và khi điều đó trở thành phổ biến, áp lực lên hệ thống điện quốc gia sẽ giảm đi đáng kể.
Lê Hiếu